NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC THIẾT BỊ ĐIỆN - THIẾT BỊ ĐO - ĐÔNG CƠ ĐIỆN TẠI VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 7 Ngõ 87, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt , Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội, Việt nam
Điện thoại: 024.36231080 - Fax: 024.36231081 - Email: a2z.sonthinh@gmail.com
STT | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Thông tin sản phẩm | Giá (vnđ) | Giảm giá | Giá bán (vnđ) |
T.Trạng | Chọn |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
931 |
![]() |
NT10H24D2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1000A 50kA NT10H24D2 Thương hiệu: Schneider |
166.604.900
|
- 53% |
71.185.730
|
Liên hệ | |
932 |
![]() |
NT12H24D2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1250A 50kA NT12H24D2 Thương hiệu: Schneider |
186.819.600
|
- 55% |
76.426.200
|
Liên hệ | |
933 |
![]() |
NT16H24D2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1600A 50kA NT16H24D2 Thương hiệu: Schneider |
219.909.800
|
- 55% |
89.963.100
|
Liên hệ | |
934 |
![]() |
NT06H24F2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 630A 50kA NT06H24F2 Thương hiệu: Schneider |
107.798.900
|
- 53% |
46.059.530
|
Liên hệ | |
935 |
![]() |
NT08H24F2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 800A 50kA NT08H24F2 Thương hiệu: Schneider |
118.316.000
|
- 53% |
50.553.200
|
Liên hệ | |
936 |
![]() |
NT10H24F2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1000A 50kA NT10H24F2 Thương hiệu: Schneider |
124.953.400
|
- 53% |
53.389.180
|
Liên hệ | |
937 |
![]() |
NT12H24F2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1250A 50kA NT12H24F2 Thương hiệu: Schneider |
141.753.700
|
- 55% |
57.990.150
|
Liên hệ | |
938 |
![]() |
NT16H24F2 |
Máy cắt không khí ACB Masterpact 4P 1600A 50kA NT16H24F2 Thương hiệu: Schneider |
163.464.400
|
- 55% |
66.871.800
|
Liên hệ | |
939 |
![]() |
ATS01N103FT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 0.37kW, 3A điện áp 110…230VAC- ATS01N103FT Thương hiệu: Schneider |
4.246.000
|
- 53% |
1.814.200
|
Liên hệ | |
940 |
![]() |
ATS01N106FT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 0.75kW, 6A điện áp 110…230VAC- ATS01N106FT Thương hiệu: Schneider |
4.873.000
|
- 53% |
2.082.100
|
Liên hệ | |
941 |
![]() |
ATS01N109FT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 1.1kW, 9A điện áp 110…230VAC- ATS01N109FT Thương hiệu: Schneider |
5.549.500
|
- 53% |
2.371.150
|
Liên hệ | |
942 |
![]() |
ATS01N112FT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 1.5kW, 12A điện áp 110…230VAC- ATS01N112FT Thương hiệu: Schneider |
6.657.200
|
- 53% |
2.844.440
|
Liên hệ | |
943 |
![]() |
ATS01N125FT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01,2.2kW, 25A điện áp 110…230VAC- ATS01N125FT Thương hiệu: Schneider |
8.754.900
|
- 53% |
3.740.730
|
Liên hệ | |
944 |
![]() |
ATS01N206LU |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 1.1kW, 6A điện áp 200…240VAC- ATS01N206LU Thương hiệu: Schneider |
4.811.400
|
- 53% |
2.055.780
|
Liên hệ | |
945 |
![]() |
ATS01N206QN |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 0.75-1.1kW, 6A điện áp 380…415VAC- ATS01N206QN Thương hiệu: Schneider |
4.765.200
|
- 53% |
2.036.040
|
Liên hệ | |
946 |
![]() |
ATS01N206RT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 2-2.3kW, 6A điện áp 440…480VAC- ATS01N206RT Thương hiệu: Schneider |
4.811.400
|
- 53% |
2.055.780
|
Liên hệ | |
947 |
![]() |
ATS01N209LU |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 1.5kW, 9A điện áp 200…240VAC- ATS01N209LU Thương hiệu: Schneider |
5.575.900
|
- 53% |
2.382.430
|
Liên hệ | |
948 |
![]() |
ATS01N209QN |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 4kW, 9A điện áp 380…415VAC- ATS01N209QN Thương hiệu: Schneider |
5.522.000
|
- 53% |
2.359.400
|
Liên hệ | |
949 |
![]() |
ATS01N209RT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 5kW, 9A điện áp 440…480VAC- ATS01N209RT Thương hiệu: Schneider |
5.575.900
|
- 53% |
2.382.430
|
Liên hệ | |
950 |
![]() |
ATS01N212LU |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 3kW, 12A điện áp 200…240VAC- ATS01N212LU Thương hiệu: Schneider |
6.289.800
|
- 53% |
2.687.460
|
Liên hệ | |
951 |
![]() |
ATS01N212QN |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 5.5kW, 3A điện áp 380…415VAC- ATS01N212QN Thương hiệu: Schneider |
6.230.400
|
- 53% |
2.662.080
|
Liên hệ | |
952 |
![]() |
ATS01N212RT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 7.5kW, 12A điện áp 440…480VAC- ATS01N212RT Thương hiệu: Schneider |
6.289.800
|
- 53% |
2.687.460
|
Liên hệ | |
953 |
![]() |
ATS01N222LU |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 5.5kW, 22A điện áp 200…240VAC- ATS01N222LU Thương hiệu: Schneider |
7.542.700
|
- 53% |
3.222.790
|
Liên hệ | |
954 |
![]() |
ATS01N222QN |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 11kW, 22A điện áp 380…415VAC- ATS01N222QN Thương hiệu: Schneider |
7.399.700
|
- 53% |
3.161.690
|
Liên hệ | |
955 |
![]() |
ATS01N222RT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 15kW, 22A điện áp 440…480VAC- ATS01N222RT Thương hiệu: Schneider |
7.542.700
|
- 53% |
3.222.790
|
Liên hệ | |
956 |
![]() |
ATS01N232LU |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 7.5kW, 32A điện áp 200…240VAC- ATS01N232LU Thương hiệu: Schneider |
9.918.700
|
- 53% |
4.237.990
|
Liên hệ | |
957 |
![]() |
ATS01N232QN |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 15kW, 32A điện áp 380…415VAC- ATS01N232QN Thương hiệu: Schneider |
9.729.500
|
- 53% |
4.157.150
|
Liên hệ | |
958 |
![]() |
ATS01N232RT |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS01, 20kW, 32A điện áp 440…480VAC- ATS01N232RT Thương hiệu: Schneider |
9.918.700
|
- 53% |
4.237.990
|
Liên hệ | |
959 |
![]() |
ATS22D17Q |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS22, 7,5kW, 17A điện áp 220-415VAC - ATS22D17Q Thương hiệu: Schneider |
16.720.000
|
- 53% |
7.144.000
|
Liên hệ | |
960 |
![]() |
ATS22D32Q |
Bộ khởi động mềm và dừng mềm Schneider ATS22, 15kW, 32A điện áp 220-415VAC - ATS22D32Q Thương hiệu: Schneider |
18.920.000
|
- 53% |
8.084.000
|
Liên hệ |